訂閱報紙 dìng yuè bào zhǐ · đính duyệt báo chỉ Hán Việt: đính duyệt báo chỉ · Pinyin: dìng yuè bào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 閱 (duyệt) + 報 (báo) + 紙 (chỉ)Pinyindìng yuè bào zhǐHán Việtđính duyệt báo chỉCấu tạo訂 + 閱 + 報 + 紙 · đính + duyệt + báo + chỉ nghĩa thành phần: đính + duyệt + báo + chỉ