認不出來 nhận bất xuất lai Hán Việt: nhận bất xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtnhận bất xuất laiCấu tạo認 + 不 + 出 + 來 · nhận + bất + xuất + lai nghĩa thành phần: nhận + bất + xuất + lai Nghĩa EngCihui 認不出來 ènbuchūlái ►See rènbuchū