认为合适

nhận vi hợp thích

Hán Việt: nhận vi hợp thích

Tổng quan

Cấu tạo: 認 (nhận) + 爲 (vi) + 合 (hợp) + 適 (thích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

认为不法 · 认为嫡出 · 认为正当 · 认为遗憾 · 合适地 · 合适的 · 合适/式 · 合适的事物