認爲合適 nhận vi hợp thích Hán Việt: nhận vi hợp thích Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 爲 (vi) + 合 (hợp) + 適 (thích)Hán Việtnhận vi hợp thíchCấu tạo認 + 爲 + 合 + 適 · nhận + vi + hợp + thích nghĩa thành phần: nhận + vi + hợp + thích