認為嫡出

rèn wéi dí chū nhận vi đích xuất

Hán Việt: nhận vi đích xuất · Pinyin: rèn wéi dí chū

Tổng quan

sự hợp pháp hoá, sự chính thống hoá, sự biện minh, sự bào chữa

Cấu tạo: (nhận) + (vi) + (đích) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hợp pháp hoá, sự chính thống hoá, sự biện minh, sự bào chữa