认为嫡出

rèn wéi dí chūnhận vi đích xuất

Hán Việt: nhận vi đích xuất · Pinyin: rèn wéi dí chū

Tổng quan

sự hợp pháp hoá, sự chính thống hoá, sự biện minh, sự bào chữa

Cấu tạo: 認 (nhận) + 為 (vi) + 嫡 (đích) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hợp pháp hóa
  • Google Alex v6 hợp pháp hóa, biện minh

Đức

  • Handedict Legitimation

Từ liên quan

Gần nghĩa

认为不法 · 认为正当 · 认为遗憾 · 嫡出的 · 认为合适 · 认为…是… · 认为有必要 · 认为…重要