认为遗憾 nhận vi di hám Hán Việt: nhận vi di hám Tổng quan than khóc, nhớ tiếc (ai, cái gì) Cấu tạo: 認 (nhận) + 爲 (vi) + 遺 (di) + 憾 (hám)Hán Việtnhận vi di hámTừ loạiđộngCấu tạo認 + 爲 + 遺 + 憾 · nhận + vi + di + hám nghĩa thành phần: nhận + vi + di + hám Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cho là đáng tiếc Từ liên quan Gần nghĩa认为不法 · 认为嫡出 · 认为正当 · 遗憾地 · 遗憾的 · 认为合适 · 遗憾终生 · 遗憾终身