认人儿 rèn rén r·nhận nhân nhi Hán Việt: nhận nhân nhi · Pinyin: rèn rén r Tổng quan biến thể er hoá của 認人 Cấu tạo: 認 (nhận) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Pinyinrèn rén rHán Việtnhận nhân nhiTừ loạitínhCấu tạo認 + 人 + 兒 · nhận + nhân + nhi nghĩa thành phần: nhận + nhân + nhi Nghĩa ViệtCihui 认人Biên soạn ►See ¹rènrénEngCihui erhua variant of 認人; 认人 Từ liên quan Gần nghĩa人儿 · 认人