認可信號 rèn kě xìn hào · nhận khả tín hào Hán Việt: nhận khả tín hào · Pinyin: rèn kě xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 可 (khả) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyinrèn kě xìn hàoHán Việtnhận khả tín hàoCấu tạo認 + 可 + 信 + 號 · nhận + khả + tín + hào nghĩa thành phần: nhận + khả + tín + hào