認可股數

nhận khả cổ sổ

Hán Việt: nhận khả cổ sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (khả) + (cổ) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 認可股數 ènkě gǔshù n. authorized shares