認妄爲真 rèn wàng wéi zhēn · nhận vọng vi chân Hán Việt: nhận vọng vi chân · Pinyin: rèn wàng wéi zhēn Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 妄 (vọng) + 爲 (vi) + 真 (chân)Pinyinrèn wàng wéi zhēnHán Việtnhận vọng vi chânCấu tạo認 + 妄 + 爲 + 真 · nhận + vọng + vi + chân nghĩa thành phần: nhận + vọng + vi + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教用语。把虚妄当成真实。