認定份額 nhận định phân ngạch Hán Việt: nhận định phân ngạch Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 定 (định) + 份 (phân) + 額 (ngạch)Hán Việtnhận định phân ngạchCấu tạo認 + 定 + 份 + 額 · nhận + định + phân + ngạch nghĩa thành phần: nhận + định + phân + ngạch Nghĩa EngCihui 認定份額 èndìng fèn'é n. subscription quota