認定焦點 nhận định tiêu điểm Hán Việt: nhận định tiêu điểm Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 定 (định) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm)Hán Việtnhận định tiêu điểmCấu tạo認 + 定 + 焦 + 點 · nhận + định + tiêu + điểm nghĩa thành phần: nhận + định + tiêu + điểm Nghĩa EngCihui 認定焦點 èndìng jiāodiǎn n. identification of focus