認影爲頭

rèn yǐng wéi tóu nhận ảnh vi đầu

Hán Việt: nhận ảnh vi đầu · Pinyin: rèn yǐng wéi tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (ảnh) + (vi) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指认虚作实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓认虚作实。