認死理兒

rèn sǐ lǐ ér nhận tử lí nhi

Hán Việt: nhận tử lí nhi · Pinyin: rèn sǐ lǐ ér

Tổng quan

biến thể er hoá của 認死理|认死理

Cấu tạo: (nhận) + (tử) + (lí) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 認死理|认死理

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚持某种道理或理由。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 認死理|认死理[ren4 si3 li3]
  • Cihui erhua variant of 認死理|认死理