認清形勢 nhận thanh hình thế Hán Việt: nhận thanh hình thế Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 清 (thanh) + 形 (hình) + 勢 (thế)Hán Việtnhận thanh hình thếCấu tạo認 + 清 + 形 + 勢 · nhận + thanh + hình + thế nghĩa thành phần: nhận + thanh + hình + thế Nghĩa EngCihui 認清形勢 ènqīng xíngshì v.o. get a clear understanding of the situation