認清真相 nhận thanh chân tương Hán Việt: nhận thanh chân tương Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 清 (thanh) + 真 (chân) + 相 (tương)Hán Việtnhận thanh chân tươngCấu tạo認 + 清 + 真 + 相 · nhận + thanh + chân + tương nghĩa thành phần: nhận + thanh + chân + tương