認真其事 nhận chân kì sự Hán Việt: nhận chân kì sự Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 真 (chân) + 其 (kì) + 事 (sự)Hán Việtnhận chân kì sựCấu tạo認 + 真 + 其 + 事 · nhận + chân + kì + sự nghĩa thành phần: nhận + chân + kì + sự Nghĩa EngCihui 認真其事 ènzhēnqíshì f.e. take the matter seriously