認真搜索 nhận chân sưu tác Hán Việt: nhận chân sưu tác Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 真 (chân) + 搜 (sưu) + 索 (tác)Hán Việtnhận chân sưu tácCấu tạo認 + 真 + 搜 + 索 · nhận + chân + sưu + tác nghĩa thành phần: nhận + chân + sưu + tác