認真考慮 rèn zhēn kǎo lǜ · nhận chân khảo lự Hán Việt: nhận chân khảo lự · Pinyin: rèn zhēn kǎo lǜ Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 真 (chân) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Pinyinrèn zhēn kǎo lǜHán Việtnhận chân khảo lựCấu tạo認 + 真 + 考 + 慮 · nhận + chân + khảo + lự nghĩa thành phần: nhận + chân + khảo + lự