認真著手 nhận chân trứ thủ Hán Việt: nhận chân trứ thủ Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 真 (chân) + 著 (trứ) + 手 (thủ)Hán Việtnhận chân trứ thủCấu tạo認 + 真 + 著 + 手 · nhận + chân + trứ + thủ nghĩa thành phần: nhận + chân + trứ + thủ