認真起來 nhận chân khởi lai Hán Việt: nhận chân khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 真 (chân) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtnhận chân khởi laiCấu tạo認 + 真 + 起 + 來 · nhận + chân + khởi + lai nghĩa thành phần: nhận + chân + khởi + lai