認知動詞

nhận tri động từ

Hán Việt: nhận tri động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (tri) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 認知動詞 ènzhī dòngcí n. <lg.> verb of cognition