認知變量

nhận tri biến lượng

Hán Việt: nhận tri biến lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (tri) + (biến) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 認知變量 ènzhī biànliàng n. <psy.> cognitive variable