認知失調

rèn zhī shī tiáo nhận tri thất điều

Hán Việt: nhận tri thất điều · Pinyin: rèn zhī shī tiáo

Tổng quan

bất hòa nhận thức

Cấu tạo: (nhận) + (tri) + (thất) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất hòa nhận thức

Eng

  • CC-CEDICT cognitive dissonance
  • Cihui cognitive dissonance