認知程式

nhận tri trình thức

Hán Việt: nhận tri trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (tri) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 認知程式 ènzhī chéngshì n. <psy.> cognitive strategy