認知策略

nhận tri sách lược

Hán Việt: nhận tri sách lược

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (tri) + (sách) + (lược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 認知策略 ènzhī cèlüè n. <lg.> cognitive style