認知領域 nhận tri lĩnh vực Hán Việt: nhận tri lĩnh vực Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 知 (tri) + 領 (lĩnh) + 域 (vực)Hán Việtnhận tri lĩnh vựcCấu tạo認 + 知 + 領 + 域 · nhận + tri + lĩnh + vực nghĩa thành phần: nhận + tri + lĩnh + vực Nghĩa EngCihui 認知領域 ènzhī lǐngyù n. cognitive domain