認票不認人
nhận phiếu bất nhận nhân
Hán Việt: nhận phiếu bất nhận nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 認 (nhận) + 票 (phiếu) + 不 (bất) + 認 (nhận) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 認票不認人 èn piào bù rèn rén f.e. payable to the bearer
Hán Việt: nhận phiếu bất nhận nhân
Cấu tạo: 認 (nhận) + 票 (phiếu) + 不 (bất) + 認 (nhận) + 人 (nhân)