認繳股款

nhận chước cổ khoản

Hán Việt: nhận chước cổ khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (chước) + (cổ) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 認繳股款 ènjiǎo gǔkuǎn n. <acct.> subscription to capital stock