Tổng quan
Cấu tạo: 認 (nhận) + 識 (thức) + 發 (phát) + 生 (sanh)
- Hán Việt
- nhận thức phát sanh
- Cấu tạo
- 認 + 識 + 發 + 生 · nhận + thức + phát + sanh
nghĩa thành phần: nhận + thức + phát + sanh
Từ liên quan
Gần nghĩa
发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛 · 發生佛頂