認識環境 nhận thức hoàn cảnh Hán Việt: nhận thức hoàn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 識 (thức) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Hán Việtnhận thức hoàn cảnhCấu tạo認 + 識 + 環 + 境 · nhận + thức + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: nhận + thức + hoàn + cảnh Nghĩa EngCihui 認識環境 ènshi huánjìng n. knowledge of the environment