認識結構 nhận thức kết cấu Hán Việt: nhận thức kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 識 (thức) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtnhận thức kết cấuCấu tạo認 + 識 + 結 + 構 · nhận + thức + kết + cấu nghĩa thành phần: nhận + thức + kết + cấu Nghĩa EngCihui 認識結構 ènshi jiégòu n. cognitive structure