認購期限 nhận cấu kì hạn Hán Việt: nhận cấu kì hạn Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 購 (cấu) + 期 (kì) + 限 (hạn)Hán Việtnhận cấu kì hạnCấu tạo認 + 購 + 期 + 限 · nhận + cấu + kì + hạn nghĩa thành phần: nhận + cấu + kì + hạn Nghĩa EngCihui 認購期限 èngòu qīxiàn n. subscription period