認賊爲子

rèn zéi wéi zǐ nhận tặc vi tử

Hán Việt: nhận tặc vi tử · Pinyin: rèn zéi wéi zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (tặc) + (vi) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛家语,比喻错将妄想认为真实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻错认妄想为真实。