認領某物 nhận lĩnh mỗ vật Hán Việt: nhận lĩnh mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 領 (lĩnh) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việtnhận lĩnh mỗ vậtCấu tạo認 + 領 + 某 + 物 · nhận + lĩnh + mỗ + vật nghĩa thành phần: nhận + lĩnh + mỗ + vật