認黑作白 nhận hắc tác bạch Hán Việt: nhận hắc tác bạch Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 黑 (hắc) + 作 (tác) + 白 (bạch)Hán Việtnhận hắc tác bạchCấu tạo認 + 黑 + 作 + 白 · nhận + hắc + tác + bạch nghĩa thành phần: nhận + hắc + tác + bạch Nghĩa EngCihui 認黑作白 ènhēizuòbái f.e. prove that black is white