譏而不徵 jī ér bù zhēng · ki nhi bất trưng Hán Việt: ki nhi bất trưng · Pinyin: jī ér bù zhēng Tổng quan Cấu tạo: 譏 (ki) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 徵 (trưng)Pinyinjī ér bù zhēngHán Việtki nhi bất trưngCấu tạo譏 + 而 + 不 + 徵 · ki + nhi + bất + trưng nghĩa thành phần: ki + nhi + bất + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讥:稽查,查看;征:征税。指在关卡、市场等处只稽查而不征税。