討個沒趣

thảo cá một thú

Hán Việt: thảo cá một thú

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (cá) + (một) + (thú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 討個沒趣 ǎo ge méiqù v.p. get the cold shoulder