討人歡喜 tǎo rén huān xǐ · thảo nhân hoan hỉ Hán Việt: thảo nhân hoan hỉ · Pinyin: tǎo rén huān xǐ Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 人 (nhân) + 歡 (hoan) + 喜 (hỉ)Pinyintǎo rén huān xǐHán Việtthảo nhân hoan hỉCấu tạo討 + 人 + 歡 + 喜 · thảo + nhân + hoan + hỉ nghĩa thành phần: thảo + nhân + hoan + hỉ