討保出獄 thảo bảo xuất ngục Hán Việt: thảo bảo xuất ngục Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 保 (bảo) + 出 (xuất) + 獄 (ngục)Hán Việtthảo bảo xuất ngụcCấu tạo討 + 保 + 出 + 獄 · thảo + bảo + xuất + ngục nghĩa thành phần: thảo + bảo + xuất + ngục Nghĩa EngCihui 討保出獄 ǎobǎo chūyù v.p. be released on bail; be bailed out