討厭看到 thảo yếm khán đáo Hán Việt: thảo yếm khán đáo Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 厭 (yếm) + 看 (khán) + 到 (đáo)Hán Việtthảo yếm khán đáoCấu tạo討 + 厭 + 看 + 到 · thảo + yếm + khán + đáo nghĩa thành phần: thảo + yếm + khán + đáo