討小生子 thảo tiểu sanh tử Hán Việt: thảo tiểu sanh tử Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 小 (tiểu) + 生 (sanh) + 子 (tử)Hán Việtthảo tiểu sanh tửCấu tạo討 + 小 + 生 + 子 · thảo + tiểu + sanh + tử nghĩa thành phần: thảo + tiểu + sanh + tử Nghĩa EngCihui 討小生子 ǎoxiǎoshēngzǐ f.e. take a concubine in order to beget a son