討沒意思

tǎo méi yì sī thảo một ý tư

Hán Việt: thảo một ý tư · Pinyin: tǎo méi yì sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (một) + (ý) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言讨没趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言讨没趣。