討沒臉面

tǎo méi liǎn miàn thảo một kiểm diện

Hán Việt: thảo một kiểm diện · Pinyin: tǎo méi liǎn miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (một) + (kiểm) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓丢面子﹐自找难堪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓丢面子﹐自找难堪。