討沒趣兒

thảo một thú nhi

Hán Việt: thảo một thú nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (một) + (thú) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 討沒趣兒 ǎo méiqùr ►See tǎo méiqù