討還血債

thảo hoàn huyết trái

Hán Việt: thảo hoàn huyết trái

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (hoàn) + (huyết) + (trái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 討還血債 ǎohuán xuèzhài v.o. demand payment of a blood debt