讓他遭殃 nhượng tha tao ương Hán Việt: nhượng tha tao ương Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 他 (tha) + 遭 (tao) + 殃 (ương)Hán Việtnhượng tha tao ươngCấu tạo讓 + 他 + 遭 + 殃 · nhượng + tha + tao + ương nghĩa thành phần: nhượng + tha + tao + ương