讓保羅薩特

ràng bǎo luō sà tè nhượng bảo la tát đặc

Hán Việt: nhượng bảo la tát đặc · Pinyin: ràng bǎo luō sà tè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (bảo) + (la) + (tát) + (đặc)