让开

ràng kāinhượng khai

Hán Việt: nhượng khai · Pinyin: ràng kāi

Tổng quan

tránh ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.让出空档﹔避让开。

Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 開 (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhường chỗ
  • Tần suất từ nhượng khai: tránh ra; tránh ra
  • Biên soạn r.v. make way

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.让出空档﹔避让开。

Eng

  • Cihui to get out of the way; to step aside
  • Tần suất từ r.v. make way , ∼ diǎnr, jǐngchá lái le. Step back. The police are here

Đức

  • Handedict beiseite treten, Platz machen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

闪开

Từ trái nghĩa

挡住