讓我靜一靜
nhượng ngã tĩnh nhất tĩnh
Hán Việt: nhượng ngã tĩnh nhất tĩnh · Pinyin: ràng wǒ jìng yī jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 我 (ngã) + 靜 (tĩnh) + 一 (nhất) + 靜 (tĩnh)
Hán Việt: nhượng ngã tĩnh nhất tĩnh · Pinyin: ràng wǒ jìng yī jìng
Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 我 (ngã) + 靜 (tĩnh) + 一 (nhất) + 靜 (tĩnh)