讓步政策

ràng bù zhèng cè nhượng bộ chánh sách

Hán Việt: nhượng bộ chánh sách · Pinyin: ràng bù zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (bộ) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 讓步政策 àngbù zhèngcè n. policy of making concessions